Từ: 亂打 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 亂打:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

loạn đả
Đánh bừa, đánh bậy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亂

loàn:lăng loàn
loán: 
loạn:nổi loạn
loạng: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử
亂打 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 亂打 Tìm thêm nội dung cho: 亂打