Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 户限 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùxiàn] bậc cửa; bậu cửa; ngưỡng cửa。门槛。
户限为穿(形容进出的人很多)。
người ra vào rất đông.
户限为穿(形容进出的人很多)。
người ra vào rất đông.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 限
| giận | 限: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| hạn | 限: | gới hạn; kì hạn |
| hẹn | 限: | hẹn hò; hứa hẹn |

Tìm hình ảnh cho: 户限 Tìm thêm nội dung cho: 户限
