Chữ 雬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 雬, chiết tự chữ MÓC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 雬:

雬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 雬

雬

Chiết tự chữ 雬

Chiết tự chữ móc bao gồm chữ 雨 木 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

雬 cấu thành từ 2 chữ: 雨, 木
  • 雨 vú, vũ
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • []

    U+96EC, tổng 12 nét, bộ Vũ 雨
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fou3;
    Việt bính: ;

    雬

    Nghĩa Trung Việt của từ 雬


    móc, như "mưa móc" (gdhn)

    Chữ gần giống với 雬:

    䨌, 䨍, 雬, 雯, 雰, 雱, 雲, 雳, 𩂄, 𩂇, 𩂏, 𩂐, 𩂑,

    Chữ gần giống 雬

    検, 梔, 梠, 梟, 梞, 梜, 梛, 梚, 梙, 梘,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 雬 Tự hình chữ 雬 Tự hình chữ 雬 Tự hình chữ 雬

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 雬

    móc雬:mưa móc
    雬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 雬 Tìm thêm nội dung cho: 雬