Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 棉花蛆 trong tiếng Trung hiện đại:
[mián·huaqū] rầy bông。红铃虫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棉
| miên | 棉: | miên bị (chăn bông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛆
| thư | 蛆: | thư (con giòi) |

Tìm hình ảnh cho: 棉花蛆 Tìm thêm nội dung cho: 棉花蛆
