Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 椿庭 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūntíng] phụ thân。指父亲。以椿有寿考之征,庭即趋庭的庭,所以世称父为椿庭"上古有大椿者,以八千岁为春,八千岁为秋。"
Nghĩa chữ nôm của chữ: 椿
| xoan | 椿: | gạo tám xoan, mặt trái xoan |
| xuân | 椿: | xuân huyên (đại thọ); xuân bạch bì (dược thảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庭
| đình | 庭: | gia đình |

Tìm hình ảnh cho: 椿庭 Tìm thêm nội dung cho: 椿庭
