Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 横是 trong tiếng Trung hiện đại:
[héng·shi] khoảng; có lẽ; đại khái; vào khoảng; ước chừng; ước độ。副词,表示揣测;大概。
他横是快四十了吧?
anh ấy có lẽ gần 40 rồi?
天又闷又热,横是要下雨了。
trời vừa hầm vừa nóng, có lẽ sắp mưa rồi.
他横是快四十了吧?
anh ấy có lẽ gần 40 rồi?
天又闷又热,横是要下雨了。
trời vừa hầm vừa nóng, có lẽ sắp mưa rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 是
| thị | 是: | lời thị phi |

Tìm hình ảnh cho: 横是 Tìm thêm nội dung cho: 横是
