Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 造影 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàoyǐng] tạo ảnh (cho uống hoặc tiêm chất thuốc cản quang để chụp X quang trong cơ thể người.)。通过口服或注射某些X射线不能透过的药物,使某些器官在X射线下显示出来,以便检查疾病。
钡餐造影
uống xun-phát ba-ri để chụp X quang
钡餐造影
uống xun-phát ba-ri để chụp X quang
Nghĩa chữ nôm của chữ: 造
| tháo | 造: | tháo chạy |
| tạo | 造: | tạo ra; giả tạo |
| xáo | 造: | xáo thịt |
| xạo | 造: | nói xạo; xục xạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 影
| ảnh | 影: | hình ảnh |

Tìm hình ảnh cho: 造影 Tìm thêm nội dung cho: 造影
