Từ: 欠产 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 欠产:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 欠产 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiànchǎn] hụt mức; thiếu chỉ tiêu (sản xuất) 。产量未达到计划规定的指标。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 欠

khiếm:khiếm nhã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản
欠产 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 欠产 Tìm thêm nội dung cho: 欠产