Từ: 次韵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 次韵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 次韵 trong tiếng Trung hiện đại:

[cìyùn] hoạ vần; nối vần。和诗时用原诗的韵做诗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 次

thớ:thớ thịt
thứ:thứ nhất
次韵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 次韵 Tìm thêm nội dung cho: 次韵