Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 欣欣 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnxīn] 1. vui sướng。形容高兴。
欣欣然有喜色。
mặt mày vui sướng
2. tươi tốt; phồn thịnh。形容茂盛。
欣欣向荣(形容草木茂盛,泛指蓬勃发展)。
(cây cỏ) tươi tốt (thường chỉ phát triển phồn vinh)
欣欣然有喜色。
mặt mày vui sướng
2. tươi tốt; phồn thịnh。形容茂盛。
欣欣向荣(形容草木茂盛,泛指蓬勃发展)。
(cây cỏ) tươi tốt (thường chỉ phát triển phồn vinh)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 欣
| hoen | 欣: | hoen gỉ, hoen ố |
| hân | 欣: | hân hạnh; hân hoan |
| hơn | 欣: | hơn hớn; hơn nữa |
| hớn | 欣: | hớn hở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 欣
| hoen | 欣: | hoen gỉ, hoen ố |
| hân | 欣: | hân hạnh; hân hoan |
| hơn | 欣: | hơn hớn; hơn nữa |
| hớn | 欣: | hớn hở |

Tìm hình ảnh cho: 欣欣 Tìm thêm nội dung cho: 欣欣
