Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 武官 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔguān] 1. võ quan; quan võ (sĩ quan)。指军官。
2. tuỳ viên quân sự (trong sứ quán)。使馆的组成人员之一,是本国军事主管机关向使馆驻在国派遣的代表,同时也是外交代表在军事问题上的顾问。
2. tuỳ viên quân sự (trong sứ quán)。使馆的组成人员之一,是本国军事主管机关向使馆驻在国派遣的代表,同时也是外交代表在军事问题上的顾问。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 武
| võ | 武: | nghề võ; võ đài |
| vũ | 武: | vũ lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 官
| quan | 官: | quan lại |

Tìm hình ảnh cho: 武官 Tìm thêm nội dung cho: 武官
