Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 专号 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuānhào] số đặc biệt; số chuyên đề (báo chí)。以某项内容为中心而编成的一期报刊。
妇女问题专号。
số chuyên đề về vấn đề phụ nữ
《红楼梦》研究专号。
số chuyên đề nghiên cứu "Hồng Lâu Mộng".
妇女问题专号。
số chuyên đề về vấn đề phụ nữ
《红楼梦》研究专号。
số chuyên đề nghiên cứu "Hồng Lâu Mộng".
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |

Tìm hình ảnh cho: 专号 Tìm thêm nội dung cho: 专号
