Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 出尖 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūjiān] 1. khoe khoang tài giỏi。出乎众人之上;卖弄乖巧。
2. đựng đầy; chất đầy。盛物冒尖儿。
2. đựng đầy; chất đầy。盛物冒尖儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尖
| nhọn | 尖: | nhọn hoắt |
| tem | 尖: | tòm tem |
| tiêm | 尖: | tiêm chủng, mũi tiêm |

Tìm hình ảnh cho: 出尖 Tìm thêm nội dung cho: 出尖
