Chữ 媞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 媞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 媞:

媞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 媞

媞

Chiết tự chữ 媞

媞 cấu thành từ 2 chữ: 女, 是
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 是 thị
  • []

    U+5A9E, tổng 12 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shi4;
    Việt bính: tai4;

    媞

    Nghĩa Trung Việt của từ 媞


    Chữ gần giống với 媞:

    㛮, 㛯, 㛰, 㛱, 㛲, 㛳, 㛴, 㛵, 㛶, 㛷, 㛸, 㛹, 㛺, 㛻, 㛼, 㛽, 㛾, 㛿, 㜂, 㜃, 㜄, 婷, 婺, 婾, 婿, 媄, 媆, 媊, 媍, 媒, 媕, 媚, 媛, 媞, 媟, 媠, 媢, 媤, 媦, 媪, 媬, 媮, 媯, 𡞾, 𡠣,

    Chữ gần giống 媞

    婦, 媦, 禔, 媡, 媢, 媣, 媤, 媥, 媧, 媟,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 媞 Tự hình chữ 媞 Tự hình chữ 媞 Tự hình chữ 媞

    媞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 媞 Tìm thêm nội dung cho: 媞