Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 毛皮 trong tiếng Trung hiện đại:
[máopí] da lông。带毛的兽皮, 可用来制衣、帽、褥子等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |

Tìm hình ảnh cho: 毛皮 Tìm thêm nội dung cho: 毛皮
