Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 箍嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[gū·zui] cái rọ mõm (úp vào miệng súc vật, không cho chúng ăn khi đang làm việc.)。笼嘴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 箍
| cô | 箍: | kim cô (niền thần kẹp đầu Tôn hành giả) |
| cơ | 箍: | thiết cơ, châm cơ (nhẫn khâu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 箍嘴 Tìm thêm nội dung cho: 箍嘴
