Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 氢氰酸 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngqīngsuān] a-xít xi-a-nô-gien。无机化合物,分子式HCN,无色液体,容易挥发,有剧毒。工业上可做塑料和染料,农业上用作杀虫剂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸
| toan | 酸: | toan (chua; đau; nghèo) |

Tìm hình ảnh cho: 氢氰酸 Tìm thêm nội dung cho: 氢氰酸
