Từ: 永远 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 永远:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 永 • 远

Nghĩa của 永远 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǒngyuǎn] 副
vĩnh viễn; mãi mãi。表示时间长久,没有终止。
先烈们的革命精神永远值得我们学习。
tinh thần cách mạng của các liệt sĩ đáng để chúng ta học tập mãi mãi.
永远打不断的是脊骨,永远撕不碎的是信念。
thứ vĩnh viễn không thể làm gãy được là xương sống; thứ vĩnh viễn không thể xé nát là niềm tin.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 永

viếng永:viếng thăm
vánh永:chóng vánh
vênh永:vênh váo; chênh vênh
văng永: 
vĩnh永:vĩnh viễn, vòi vĩnh
vảnh永:vảnh tai
vắng永:xa vắng
vẳng永:văng vẳng
vểnh永:vểnh mõm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 远

viển远:viển vông
viễn远:vĩnh viễn, viễn đông (xa)
永远 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 永远 Tìm thêm nội dung cho: 永远