Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 江蓠 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiānglí] 1. táo giang li。红藻的一种,暗红色,细圆柱形,有不规则的分枝。生在海湾浅水中。可用来制造琼脂。
2. cỏ giang li (nói trong sách cổ)。古书上说的一种香草。
2. cỏ giang li (nói trong sách cổ)。古书上说的一种香草。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 江
| giang | 江: | giang hồ; giang sơn |
| gianh | 江: | sông Gianh (tên sông) |
| giăng | 江: | giăng lưới, giăng câu |
| nhăng | 江: | lăng nhăng |

Tìm hình ảnh cho: 江蓠 Tìm thêm nội dung cho: 江蓠
