Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海禁 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎijìn] cấm biển (thời Minh-Thanh)。指禁止外国人到中国沿海通商和中国人到海外经商的禁令。明清两代都有过这种禁令。
海禁令
lệnh cấm biển
海禁令
lệnh cấm biển
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁
| bấm | 禁: | bấm bụng |
| cấm | 禁: | cấm đoán; cấm binh |
| quắm | 禁: | dao quắm |

Tìm hình ảnh cho: 海禁 Tìm thêm nội dung cho: 海禁
