Chữ 䖯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䖯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䖯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䖯

[]

U+45AF, tổng 12 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kui2;
Việt bính: fui1 kwaai1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䖯


Chữ gần giống với 䖯:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧊐, 𧊕, 𧊥, 𧊶, 𧋀, 𧋁, 𧋂, 𧋃, 𧋄, 𧋅, 𧋆, 𧋇,

Chữ gần giống 䖯

Tự hình:

Tự hình chữ 䖯 Tự hình chữ 䖯 Tự hình chữ 䖯 Tự hình chữ 䖯

䖯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䖯 Tìm thêm nội dung cho: 䖯