Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相扰 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngrǎo] 1. quấy rầy nhau; quấy rầy。互相打扰。
各不相扰。
không ai quấy rầy ai.
2. làm phiền (lời nói khách sáo)。客套话,打扰。
无事不敢相扰。
không có việc gì, không dám làm phiền.
各不相扰。
không ai quấy rầy ai.
2. làm phiền (lời nói khách sáo)。客套话,打扰。
无事不敢相扰。
không có việc gì, không dám làm phiền.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扰
| nhiễu | 扰: | quấy nhiễu |

Tìm hình ảnh cho: 相扰 Tìm thêm nội dung cho: 相扰
