Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 涡轮机 trong tiếng Trung hiện đại:
[wōlúnjī] tua-bin (Máy hay động cơ chạy bằng bánh xe quay bởi dòng nước, hơi nước hoặc khí. Anh: turbine)。利用流体的压力推动轮子上的叶片而产生动力的发动机,按流体的不同而分为汽轮机、燃汽轮机和水轮机。涡轮机广泛地用做 发电、航空、航海等的动力机。简称轮机,也叫透平机。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涡
| oa | 涡: | oa (nước xoáy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轮
| luân | 轮: | luân phiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 涡轮机 Tìm thêm nội dung cho: 涡轮机
