Chữ 𨠲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨠲, chiết tự chữ GIẤM, MINH, MỈNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨠲:

𨠲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨠲

𨠲

Chiết tự chữ 𨠲

[]

U+028832, tổng 13 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨠲

Nghĩa Trung Việt của từ 𨠲



giấm, như "giấm bỗng, giấm thanh" (vhn)
mỉnh, như "tỉnh mỉnh" (btcn)
minh, như "minh đính (say rượu)" (btcn)

Chữ gần giống với 𨠲:

, , , , , , , , , , , , , , , 𨠲, 𨠳, 𨠴, 𨠵,

Chữ gần giống 𨠲

Tự hình:

Tự hình chữ 𨠲 Tự hình chữ 𨠲 Tự hình chữ 𨠲 Tự hình chữ 𨠲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨠲

giấm𨠲:giấm bỗng, giấm thanh
minh𨠲:minh đính (say rượu)
mỉnh𨠲:tỉnh mỉnh
𨠲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨠲 Tìm thêm nội dung cho: 𨠲