Cao su chống va đập cửa
Chữ 䗔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䗔, chiết tự chữ HÀU, HẦU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䗔:
䗔
Chiết tự chữ 䗔
Pinyin: hou2;
Việt bính: hau4;
䗔
Nghĩa Trung Việt của từ 䗔
hầu, như "hầu (âm khác của Hào, Hàu (một loại sò có vỏ quăn))" (vhn)
hàu, như "con hàu" (btcn)
Chữ gần giống với 䗔:
䗋, 䗌, 䗍, 䗎, 䗏, 䗐, 䗑, 䗒, 䗓, 䗔, 䗖, 蝌, 蝎, 蝐, 蝒, 蝓, 蝔, 蝗, 蝘, 蝙, 蝛, 蝝, 蝞, 蝟, 蝠, 蝡, 蝣, 蝤, 蝥, 蝦, 蝨, 蝩, 蝮, 蝯, 蝰, 蝱, 蝲, 蝳, 蝴, 蝶, 蝻, 蝼, 蝽, 蝾, 蝿, 螀, 𧍝, 𧍰, 𧍴, 𧎛, 𧎜, 𧎝, 𧎠,Chữ gần giống 䗔
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䗔
| hàu | 䗔: | con hàu |
| hầu | 䗔: | hầu (âm khác của Hào, Hàu (một loại sò có vỏ quăn)) |

Tìm hình ảnh cho: 䗔 Tìm thêm nội dung cho: 䗔
