Cao su chống va đập cửa

Chữ 䗔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䗔, chiết tự chữ HÀU, HẦU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䗔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䗔

[]

U+45D4, tổng 15 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hou2;
Việt bính: hau4;


Nghĩa Trung Việt của từ 䗔



hầu, như "hầu (âm khác của Hào, Hàu (một loại sò có vỏ quăn))" (vhn)
hàu, như "con hàu" (btcn)

Chữ gần giống với 䗔:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧍝, 𧍰, 𧍴, 𧎛, 𧎜, 𧎝, 𧎠,

Chữ gần giống 䗔

Tự hình:

Tự hình chữ 䗔 Tự hình chữ 䗔 Tự hình chữ 䗔 Tự hình chữ 䗔

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䗔

hàu:con hàu
hầu:hầu (âm khác của Hào, Hàu (một loại sò có vỏ quăn))
䗔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䗔 Tìm thêm nội dung cho: 䗔