Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 涤除 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 涤除:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 涤除 trong tiếng Trung hiện đại:

[díchú] gột sạch; rửa sạch。清除;去掉。
涤除污垢
gột sạch vết bẩn; rửa sạch chỗ bẩn
涤除旧习
gột sạch thói quen cũ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涤

địch:địch trừ (gột rửa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 除

chờ:chờ đợi, chờ chực
chừ:chần chừ; bây chừ
chừa:chừa mặt, đánh chết nết không chừa
:dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt
giờ:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
hờ:hờ hững
khừ:khật khừ, lừ khừ
trừ:trừ ra
xờ:xờ xạc, bờ xờ
涤除 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 涤除 Tìm thêm nội dung cho: 涤除