Từ: miếng thịt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ miếng thịt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: miếngthịt

Dịch miếng thịt sang tiếng Trung hiện đại:

《切成的大块肉。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: miếng

miếng𠰘:miếng ăn; vừa miếng
miếng𠰳:miếng ngon
miếng:miếng ngon
miếng𠷦:miếng trầu
miếng󰌹:miếng bánh; miếng vải
miếng𨬋:vàng miếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: thịt

thịt:thịt da, làm thịt
thịt𬚸:thịt da, làm thịt
thịt𦧘:thịt da, làm thịt
thịt:thịt (thức ăn); ăn thịt
miếng thịt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: miếng thịt Tìm thêm nội dung cho: miếng thịt