Chữ 𤊲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤊲, chiết tự chữ NẪU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤊲:

𤊲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤊲

𤊲

Chiết tự chữ 𤊲

[]

U+0242B2, tổng 13 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nao3;
Việt bính: ;

𤊲

Nghĩa Trung Việt của từ 𤊲


nẫu, như "nẫu nực" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤊲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤊲, 𤋵, 𤋶, 𤋷, 𤋸, 𤋹, 𤋻, 𤋼, 𤋽, 𤋾, 𤋿, 𤌀, 𤌄, 𤌅,

Chữ gần giống 𤊲

Tự hình:

Tự hình chữ 𤊲 Tự hình chữ 𤊲 Tự hình chữ 𤊲 Tự hình chữ 𤊲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤊲

nẫu𤊲:nẫu nực
𤊲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤊲 Tìm thêm nội dung cho: 𤊲