Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 渣滓 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāzǐ] 1. cặn; bã。物品提出精华后剩下的东西。
2. cặn bã; bọn cặn bã; kẻ cặn bã (như đạo tặc, lừa gạt, lưu manh)。比喻品质恶劣对社会起破坏作用的人,如盗贼、骗子、流氓。
社会渣滓
bọn cặn bã của xã hội
2. cặn bã; bọn cặn bã; kẻ cặn bã (như đạo tặc, lừa gạt, lưu manh)。比喻品质恶劣对社会起破坏作用的人,如盗贼、骗子、流氓。
社会渣滓
bọn cặn bã của xã hội
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渣
| tra | 渣: | tra (cặn lắng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滓
| chỉ | 滓: | trà chỉ (cặn, cấn) |
| trể | 滓: | trể (cặn bã) |

Tìm hình ảnh cho: 渣滓 Tìm thêm nội dung cho: 渣滓
