Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 温情 trong tiếng Trung hiện đại:
[wēnqíng] dịu dàng; ôn hoà; hiền dịu (tình cảm, thái độ)。温柔的感情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 温
| ôn | 温: | ôn hoà |
| ồn | 温: | ồn ào |
| ổn | 温: | nước ổn ổn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 温情 Tìm thêm nội dung cho: 温情
