Từ: 湘竹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 湘竹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 湘竹 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāngzhú] trúc tương phi。湘妃竹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 湘

tương:sông Tương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 竹

trúc:trúc (bộ gốc: cây trúc)
湘竹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 湘竹 Tìm thêm nội dung cho: 湘竹