Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滋补 trong tiếng Trung hiện đại:
[zībǔ] bổ dưỡng; tẩm bổ; bổ ích。供给身体需要的养分;补养。
鹿茸是滋补身体的药品。
nhung hươu là vị thuốc tẩm bổ cơ thể.
鹿茸是滋补身体的药品。
nhung hươu là vị thuốc tẩm bổ cơ thể.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滋
| tư | 滋: | tư dưỡng; tư vị |
| tư | 滋: | tư dưỡng; tư vị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |

Tìm hình ảnh cho: 滋补 Tìm thêm nội dung cho: 滋补
