Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 临头 trong tiếng Trung hiện đại:
[líntóu] ập lên đầu; gặp phải; xảy ra。(为难或不幸的事情)落到身上。
大祸临头。
hoạ lớn ập lên đầu.
事到临头, 要沉住气。
khi sự việc xảy đến, phải bình tĩnh.
大祸临头。
hoạ lớn ập lên đầu.
事到临头, 要沉住气。
khi sự việc xảy đến, phải bình tĩnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 临
| lâm | 临: | lâm chung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 临头 Tìm thêm nội dung cho: 临头
