Chữ 䫗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䫗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䫗:

䫗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䫗

䫗

Chiết tự chữ 䫗

[]

U+4AD7, tổng 18 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xia2;
Việt bính: haa4;

䫗

Nghĩa Trung Việt của từ 䫗


Chữ gần giống với 䫗:

䫔, 䫕, 䫖, 䫗, 䫘, 䫙, 䫚, 䫛, 䫜, 䫝, 頾, 顋, 題, 額, 顎, 顏, 顑, 顒, 顓, 顔, 顕, 𩔗,

Chữ gần giống 䫗

Tự hình:

Tự hình chữ 䫗 Tự hình chữ 䫗 Tự hình chữ 䫗 Tự hình chữ 䫗

䫗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䫗 Tìm thêm nội dung cho: 䫗