Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 施放 trong tiếng Trung hiện đại:
[shīfàng] tung ra; phát ra; bắn。放出;发出。
烟幕施放。
tung quả mù.
烟幕施放。
tung quả mù.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 施
| the | 施: | phòng the |
| thi | 施: | thi ân, thi hành |
| thia | 施: | ném thia lia |
| thè | 施: | thè lè |
| thé | 施: | |
| thí | 施: | thí tốt |
| thỉ | 施: | thủ thỉ |
| thị | 施: | thị uy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |

Tìm hình ảnh cho: 施放 Tìm thêm nội dung cho: 施放
