Từ: 战俘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 战俘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 战俘 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhànfú] tù binh。战争中捉住的敌方人员;俘虏2.。
遣返战俘
thả tù binh; trao trả tù binh.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến:chiến tranh, chiến đấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 俘

phù:phù (bắt tù binh): phù lỗ
战俘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 战俘 Tìm thêm nội dung cho: 战俘