Từ: 滚筒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滚筒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滚筒 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔntǒng] trục lăn; ống lăn; ống lăn mực。机器上能转动的圆筒形机件的统称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚

cuồn:cuồn cuộn
cuộn: 
cũn:cũn cỡn; lũn cũn
cốn: 
cổn:cổn hạ lai (lăn xuống)
cộn: 
củn: 
ngổn:ngổn ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 筒

đồng:trúc đồng(ống tre)
滚筒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滚筒 Tìm thêm nội dung cho: 滚筒