Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滚翻 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔnfān] nhào lộn; nhào lăn; ngã nhào。体操动作,全身向前、向后或向侧翻转。
后滚翻
ngã nhào về phía sau.
前滚翻
ngã nhào về phía trước.
后滚翻
ngã nhào về phía sau.
前滚翻
ngã nhào về phía trước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚
| cuồn | 滚: | cuồn cuộn |
| cuộn | 滚: | |
| cũn | 滚: | cũn cỡn; lũn cũn |
| cốn | 滚: | |
| cổn | 滚: | cổn hạ lai (lăn xuống) |
| cộn | 滚: | |
| củn | 滚: | |
| ngổn | 滚: | ngổn ngang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻
| phiên | 翻: | phiên âm, phiên dịch |

Tìm hình ảnh cho: 滚翻 Tìm thêm nội dung cho: 滚翻
