Từ: 滚翻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滚翻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滚翻 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔnfān] nhào lộn; nhào lăn; ngã nhào。体操动作,全身向前、向后或向侧翻转。
后滚翻
ngã nhào về phía sau.
前滚翻
ngã nhào về phía trước.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滚

cuồn:cuồn cuộn
cuộn: 
cũn:cũn cỡn; lũn cũn
cốn: 
cổn:cổn hạ lai (lăn xuống)
cộn: 
củn: 
ngổn:ngổn ngang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻

phiên:phiên âm, phiên dịch
滚翻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滚翻 Tìm thêm nội dung cho: 滚翻