Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 澄净 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 澄净:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 澄净 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngjìng] trong vắt; trong sạch。澄澈明净。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 澄

chừng:xem chừng
trừng:trừng (trong suốt; làm sáng tỏ)
xừng:xừng lông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 净

tĩnh:tĩnh (sạch; tận cùng; mức)
tịnh:tịnh (sạch sẽ)
澄净 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 澄净 Tìm thêm nội dung cho: 澄净