Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 激奋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 激奋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 激奋 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīfèn] xúc động; phấn chấn; hăng; hăm hở。激动振奋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 激

khích:khích bác; khích lệ
kích:kích động, kích thích

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奋

phấn:phấn đấu
激奋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 激奋 Tìm thêm nội dung cho: 激奋