Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 火红 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǒhóng] 1. đỏ rực; đỏ như lửa。像火一样红。
火红的太阳。
mặt trời đỏ rực
2. hưng thịnh; phồn thịnh; náo nhiệt; sôi nổi。形容旺盛或热烈。
火红的青春
thanh xuân sôi nổi
日子过得火红。
cuộc sống trôi qua thật sôi nổi.
火红的太阳。
mặt trời đỏ rực
2. hưng thịnh; phồn thịnh; náo nhiệt; sôi nổi。形容旺盛或热烈。
火红的青春
thanh xuân sôi nổi
日子过得火红。
cuộc sống trôi qua thật sôi nổi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |

Tìm hình ảnh cho: 火红 Tìm thêm nội dung cho: 火红
