Từ: 灼见 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 灼见:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 灼见 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuójiàn] thấy rõ; biết rõ; nhận thức rõ ràng。透彻的见解。
真知灼见
hiểu biết sâu rộng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灼

chước:mưu chước; châm chước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 见

hiện:hiện (tiến ra cho thấy)
kiến:kiến thức
灼见 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 灼见 Tìm thêm nội dung cho: 灼见