Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烘托 trong tiếng Trung hiện đại:
[hōngtuō] 1. tô đậm; làm nổi (một cách vẽ tranh Trung Quốc.)。国画的一种画法,用水墨或淡的色彩点染轮廓外部,使物像鲜明。
2. làm nổi bật。写作时先从侧面描写,然后再引出主题,使要表现的事物鲜明突出。
3. làm nền; vật làm nền; tô điểm cho nổi bật; tô bóng。泛指陪衬,使明显突出。
蓝天烘托着白云。
trời xanh làm nền cho mây trắng.
红花还要绿叶烘托。
hoa đỏ cần có lá xanh tô điểm cho nổi bật.
2. làm nổi bật。写作时先从侧面描写,然后再引出主题,使要表现的事物鲜明突出。
3. làm nền; vật làm nền; tô điểm cho nổi bật; tô bóng。泛指陪衬,使明显突出。
蓝天烘托着白云。
trời xanh làm nền cho mây trắng.
红花还要绿叶烘托。
hoa đỏ cần có lá xanh tô điểm cho nổi bật.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烘
| hong | 烘: | hong nắng |
| hóng | 烘: | bồ hóng |
| hồng | 烘: | hồng thủ (hơ lửa cho ấm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |

Tìm hình ảnh cho: 烘托 Tìm thêm nội dung cho: 烘托
