Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 热血 trong tiếng Trung hiện đại:
[rèxuè] nhiệt huyết; máu nóng; hăng hái sôi nổi。比喻为正义事业而献身的热情。
满腔热血。
tràn đầy nhiệt huyết.
热血沸腾。
sục sôi bầu nhiệt huyết.
满腔热血。
tràn đầy nhiệt huyết.
热血沸腾。
sục sôi bầu nhiệt huyết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |

Tìm hình ảnh cho: 热血 Tìm thêm nội dung cho: 热血
