Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 柠檬素 trong tiếng Trung hiện đại:
[níngméngsù] sinh tố P。维生素P:P维生素的一种,黄色结晶,溶于乙醇和丙酮。缺乏维生素P 时,微血管变脆而容易出血。在柠檬、柑桔、荞麦、烟叶和蔬菜里面含量较多。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柠
| nịnh | 柠: | nịnh (trái tranh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 檬
| muồng | 檬: | cây muồng |
| muỗm | 檬: | cây muỗm |
| môm | 檬: | môm cày |
| mông | 檬: | nịnh mông (cây tranh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |

Tìm hình ảnh cho: 柠檬素 Tìm thêm nội dung cho: 柠檬素
