Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
điêu lạc
Héo rụng. ☆Tương tự:
điêu linh
凋零.
Nghĩa của 凋落 trong tiếng Trung hiện đại:
[diāoluò] điêu tàn; tàn tạ。凋谢。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凋
| điêu | 凋: | điêu tàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |

Tìm hình ảnh cho: 凋落 Tìm thêm nội dung cho: 凋落
