Từ: pút có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ pút:

Đây là các chữ cấu thành từ này: pút

Dịch pút sang tiếng Trung hiện đại:

普特 《苏联旧的重量单位, 一普特合16. 38公斤。》
pút tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: pút Tìm thêm nội dung cho: pút