Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 首尾 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǒuwěi] 1. đầu đuôi; trước sau。起头的部分和末尾的部分。
2. từ đầu đến cuối。从开始到末了。
这次旅行,首尾经过了一个多月。
chuyến du lịch lần này, từ lúc đi đến giờ đã hơn một tháng rồi.
2. từ đầu đến cuối。从开始到末了。
这次旅行,首尾经过了一个多月。
chuyến du lịch lần này, từ lúc đi đến giờ đã hơn một tháng rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 首
| thú | 首: | đầu thú |
| thủ | 首: | thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尾
| vã | 尾: | ăn vã |
| vãi | 尾: | sãi vãi |
| vĩ | 尾: | vĩ (đuôi, phía cuối, phần còn lại) |
| vả | 尾: | vả lại |
| vải | 尾: | áo vải; dệt vải |

Tìm hình ảnh cho: 首尾 Tìm thêm nội dung cho: 首尾
