Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 焦炙 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāozhì] nóng như lửa đốt; như ngồi trên lửa; nóng cháy ruột cháy gan (trong lòng)。形容象火烤一样焦急。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 焦
| tiêu | 焦: | tiêu (đốt cháy; lo lắng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炙
| chá | 炙: | chá khoái (thịt nướng) |
| chích | 炙: | chích rượu (ướp vật gì bằng rượu và nướng ) |
| chả | 炙: | giò chả |

Tìm hình ảnh cho: 焦炙 Tìm thêm nội dung cho: 焦炙
